Hiểu cách dùng Component để phân nhóm chức năng và Release Version để theo dõi kế hoạch phát hành sản phẩm.
Nội dung chính
1. Vì sao cần phân loại công việc trong Jira?
Khi dự án có hàng trăm hoặc hàng nghìn Epic, User Story, Task và Bug,
việc chỉ nhìn vào tiêu đề công việc sẽ không đủ để quản lý.
Nhóm cần thêm các thuộc tính để biết một công việc:
- Thuộc khu vực chức năng nào.
- Do nhóm kỹ thuật nào phụ trách.
- Dự kiến được phát hành trong phiên bản nào.
- Có liên quan đến phạm vi kiểm thử nào.
Hai thuộc tính thường được sử dụng trong Jira là:
Component và Version.
2. Component là gì?
Component là cách chia một dự án Jira thành các khu vực chức năng,
hệ thống con hoặc nhóm trách nhiệm nhỏ hơn.
Component giúp nhóm trả lời câu hỏi:
Công việc này thuộc phần nào của sản phẩm?
Ví dụ trong dự án Credit Card Banking
Các Component có thể gồm:
- Authentication
- Credit Card Dashboard
- Payment
- Transaction History
- Customer Profile
- Notification
- Backend API
- Database
Một User Story đăng nhập có thể được gán Component
Authentication.
Một Bug hiển thị sai số dư có thể thuộc Component
Credit Card Dashboard.
3. Component mang lại lợi ích gì?
- Phân nhóm công việc theo khu vực chức năng.
- Giúp lọc Backlog và Bug dễ hơn.
- Hỗ trợ phân công cho nhóm hoặc người phụ trách.
- Giúp QA xác định phạm vi Regression Testing.
- Hỗ trợ báo cáo số lượng lỗi theo từng chức năng.
- Giúp xác định khu vực sản phẩm có rủi ro cao.
4. Component Lead và Default Assignee
Tùy cấu hình Jira, một Component có thể có người phụ trách chính
và quy tắc gán công việc mặc định.
Ví dụ:
| Component |
Nhóm hoặc người phụ trách |
| Authentication |
Identity Team |
| Payment |
Payment Team |
| Database |
Database Team |
Nếu dự án có cấu hình tự động, khi chọn Component,
Jira có thể gán công việc cho người hoặc nhóm tương ứng.
QA cần hiểu quy tắc này để tránh chuyển Bug sai người xử lý.
5. Tạo Component trong Jira
Thông thường, chỉ Jira Administrator hoặc Project Administrator
mới có quyền tạo và chỉnh sửa Component.
Các bước tổng quát:
- Mở phần Project Settings.
- Chọn Components.
- Chọn Create Component.
- Nhập tên Component.
- Nhập mô tả.
- Chọn Component Lead nếu cần.
- Cấu hình Default Assignee.
- Lưu Component.
Lưu ý:
Không tự ý tạo Component mới trong dự án thật nếu chưa thống nhất
với Project Administrator hoặc nhóm quản lý Jira.
6. Version trong Jira là gì?
Version được dùng để quản lý các mốc phát hành của sản phẩm.
Một Version có thể đại diện cho:
- Một phiên bản ứng dụng.
- Một đợt release.
- Một bản vá.
- Một mốc triển khai lên Production.
Ví dụ:
- 1.0.0
- 1.1.0
- 2.0.0
- August 2026 Release
- Hotfix 2026.08.01
7. Fix Version là gì?
Fix Version cho biết công việc hoặc Bug dự kiến được hoàn thành
và phát hành trong phiên bản nào.
Ví dụ:
Bug CCB-125 được gán Fix Version = 1.1.0
Điều này có nghĩa Bug được lên kế hoạch sửa và phát hành trong phiên bản 1.1.0.
8. Affects Version là gì?
Một số dự án còn sử dụng Affects Version để ghi nhận phiên bản
mà lỗi được phát hiện hoặc đang tồn tại.
Ví dụ:
| Trường |
Giá trị |
| Affects Version |
1.0.0 |
| Fix Version |
1.0.1 |
Nghĩa là lỗi xuất hiện trong phiên bản 1.0.0
và dự kiến được sửa trong phiên bản 1.0.1.
9. Trạng thái của Version
Một Version thường có các trạng thái như:
- Unreleased: chưa phát hành.
- Released: đã phát hành.
- Archived: đã lưu trữ và không còn sử dụng thường xuyên.
Trước khi release, nhóm cần kiểm tra các công việc trong Fix Version
đã hoàn thành, kiểm thử và được chấp nhận hay chưa.
10. Component và Version khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí |
Component |
Version |
| Mục đích |
Phân nhóm theo chức năng hoặc hệ thống con |
Quản lý mốc phát hành |
| Câu hỏi trả lời |
Công việc thuộc khu vực nào? |
Công việc phát hành ở phiên bản nào? |
| Ví dụ |
Authentication, Payment |
1.0.0, 1.1.0 |
| Ứng dụng trong QA |
Xác định phạm vi chức năng cần test |
Xác định phạm vi release cần xác nhận |
Component giúp xác định khu vực chức năng bị ảnh hưởng; Affects Version và Fix Version giúp QA biết lỗi xuất hiện ở đâu và dự kiến được sửa trong phiên bản nào.
11. Một công việc có thể có nhiều Component không?
Tùy cấu hình Jira, một công việc có thể được gán một hoặc nhiều Component.
Ví dụ:
User Story thanh toán thẻ có thể liên quan đến Payment, Backend API và Database.
Tuy nhiên, không nên gán quá nhiều Component nếu không cần thiết,
vì sẽ làm dữ liệu khó lọc và khó xác định trách nhiệm.
12. Vai trò của QA khi dùng Component
QA có thể sử dụng Component để:
- Lọc tất cả User Story thuộc một chức năng.
- Lọc Bug theo khu vực sản phẩm.
- Xác định nhóm Regression Test cần chạy.
- Phân tích Component nào có nhiều lỗi nhất.
- Xác định khu vực có rủi ro chất lượng cao.
- Chuẩn bị báo cáo Defect theo chức năng.
Ví dụ
Nếu release mới thay đổi Component Payment,
QA có thể ưu tiên:
- Test luồng thanh toán.
- Test tích hợp với ngân hàng.
- Test lịch sử giao dịch.
- Test thông báo thanh toán.
- Regression các chức năng liên quan.
13. Vai trò của QA khi dùng Version
QA có thể dùng Fix Version để:
- Xác định danh sách Story và Bug thuộc một release.
- Chuẩn bị Test Plan cho phiên bản.
- Theo dõi Bug nào chưa sửa xong.
- Kiểm tra Bug nào đã Retest.
- Đánh giá mức độ sẵn sàng phát hành.
- Tổng hợp báo cáo Test Closure.
14. Ví dụ lập phạm vi kiểm thử theo Version
Giả sử Version 1.1.0 gồm:
- User Story đăng nhập bằng xác thực hai bước.
- User Story thay đổi mật khẩu.
- Bug hiển thị sai số dư.
- Bug không gửi email cảnh báo.
QA có thể xây dựng phạm vi:
- Test chức năng mới.
- Retest các Bug đã sửa.
- Regression Component Authentication.
- Regression Credit Card Dashboard.
- Kiểm tra tích hợp email.
- Chạy Smoke Test trước khi release.
15. Tạo Version trong Jira
Các bước tổng quát:
- Mở Project Settings.
- Chọn Versions hoặc Releases.
- Chọn Create Version.
- Nhập tên Version.
- Nhập ngày bắt đầu nếu cần.
- Nhập ngày phát hành dự kiến.
- Thêm mô tả.
- Lưu Version.
Sau đó, các Story, Task và Bug có thể được gán Fix Version tương ứng.
16. Những lỗi thường gặp
- Không gán Component cho Story hoặc Bug.
- Gán Component không đúng phạm vi.
- Tạo quá nhiều Component có ý nghĩa trùng nhau.
- Gán Fix Version sai release.
- Không cập nhật Version khi kế hoạch phát hành thay đổi.
- Đánh dấu Version Released khi vẫn còn Bug nghiêm trọng.
- Dùng Affects Version và Fix Version không thống nhất.
- Đưa công việc chưa hoàn thành vào release.
17. Ví dụ thực hành với Credit Card Banking
Tạo các Component:
- Authentication
- Dashboard
- Payment
- Customer Profile
- Notification
Tạo các Version:
- 1.0.0 - Initial Release
- 1.1.0 - Security Enhancement
- 1.1.1 - Hotfix
Sau đó thực hiện:
- Gán Story đăng nhập vào Component Authentication.
- Gán Story thanh toán vào Component Payment.
- Gán Story xác thực hai bước vào Fix Version 1.1.0.
- Tạo một Bug thuộc Dashboard và Affects Version 1.0.0.
- Gán Fix Version 1.0.1 hoặc 1.1.0 cho Bug.
- Lọc danh sách công việc theo Component và Version.
18. Câu hỏi QA cần xác nhận trong dự án thật
- Ai có quyền tạo Component?
- Quy tắc đặt tên Component là gì?
- Mỗi công việc được phép có bao nhiêu Component?
- Khi nào Fix Version bắt buộc?
- Ai quyết định một Bug thuộc Version nào?
- Điều kiện để đánh dấu Version là Released là gì?
- QA cần cung cấp báo cáo nào trước release?