Skip to Main Content
Agile Scrum và vai trò QA trong dự án
PRACTICECơ bản

Bài 4: Tạo Epic và User Story trong Jira

Thực hành tạo Epic, User Story và liên kết các User Story với Epic tương ứng trong Jira.

Thời lượng: 15 phút

Mục tiêu bài học

  • Biết cách tạo Epic trong Jira.
  • Biết cách tạo User Story và liên kết với Epic.
  • Hiểu ý nghĩa các trường quan trọng khi tạo công việc trên Jira.
  • Biết kiểm tra Epic và User Story trong Backlog.

Nội dung chính

1. Mục tiêu của bài thực hành

Ở bài trước, chúng ta đã tìm hiểu Epic và User Story về mặt khái niệm. Trong bài này, bạn sẽ thực hành tạo chúng trên Jira và thiết lập mối quan hệ giữa một Epic với các User Story thuộc phạm vi của Epic đó.

Ví dụ tiếp tục sử dụng dự án mẫu Credit Card Banking.

2. Tạo công việc mới trong Jira

Trong Jira Cloud, bạn thường bắt đầu bằng nút Create hoặc biểu tượng dấu cộng. Tùy phiên bản, Jira có thể dùng thuật ngữ Issue Type hoặc Work Type.

Các loại công việc thường gặp gồm:

  • Epic: phạm vi chức năng lớn.
  • Story: nhu cầu mang lại giá trị cho người dùng.
  • Task: công việc cần thực hiện.
  • Bug: lỗi cần được phân tích và sửa.
  • Subtask: công việc nhỏ thuộc một Story hoặc Task.

3. Tạo Epic cho chức năng đăng nhập

Trong dự án mẫu, chúng ta tạo một Epic đại diện cho toàn bộ phạm vi đăng nhập và bảo mật tài khoản.

Thông tin gợi ý:

Trường Giá trị gợi ý
Project Credit Card Banking
Work Type Epic
Summary Triển khai module đăng nhập và bảo mật
Priority High hoặc theo quy định dự án
Status ban đầu To Do

Các bước tổng quát:

  1. Bấm Create.
  2. Chọn đúng dự án Credit Card Banking.
  3. Chọn loại công việc là Epic.
  4. Nhập Summary thể hiện phạm vi lớn của Epic.
  5. Thêm mô tả nếu cần.
  6. Chọn Priority phù hợp.
  7. Gán người phụ trách hoặc nhóm nếu dự án yêu cầu.
  8. Bấm Create để lưu.

4. Những trường quan trọng của Epic

Summary

Summary phải cho người đọc hiểu nhanh Epic đang nói về chức năng lớn nào. Không nên dùng tên quá chung như “Làm hệ thống” hoặc “Phát triển chức năng”.

Description

Description có thể mô tả mục tiêu nghiệp vụ, phạm vi dự kiến, các tài liệu liên quan, ràng buộc hoặc liên kết đến tài liệu yêu cầu.

Priority

Priority thể hiện mức độ ưu tiên xử lý của công việc. Không nên mặc định chọn mức cao nhất cho mọi Epic. Mức ưu tiên cần dựa trên giá trị nghiệp vụ, rủi ro và kế hoạch phát hành.

Assignee

Assignee là người đang chịu trách nhiệm chính cho công việc. Tùy quy trình, Epic có thể được giao cho Product Owner, Business Analyst, Tech Lead hoặc người quản lý phạm vi.

Start Date và Due Date

Một số dự án sử dụng ngày bắt đầu và ngày kết thúc để theo dõi tiến độ. Các trường này có thể không xuất hiện nếu Jira Administrator chưa cấu hình.

Sprint

Epic thường có phạm vi lớn và có thể kéo dài qua nhiều Sprint. Vì vậy không nhất thiết phải gán toàn bộ Epic vào một Sprint. Các User Story nhỏ hơn mới thường được lựa chọn vào Sprint.

5. Tạo User Story đầu tiên

Sau khi tạo Epic, chúng ta tiếp tục tạo User Story cho một nhu cầu cụ thể.

User Story minh họa

Là một khách hàng có thẻ tín dụng, tôi muốn đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu, để tôi có thể truy cập thông tin tài khoản của mình.

Thông tin gợi ý trên Jira:

Trường Giá trị gợi ý
Work Type Story
Summary Khách hàng đăng nhập bằng username và password
Parent hoặc Epic Triển khai module đăng nhập và bảo mật
Status To Do

6. Liên kết User Story với Epic

User Story cần được gắn với Epic phù hợp để Jira có thể nhóm và theo dõi các công việc thuộc cùng một phạm vi chức năng.

Tùy cấu hình Jira, trường liên kết có thể được gọi là:

  • Parent
  • Epic Link
  • Epic

Các bước tổng quát:

  1. Mở User Story cần cập nhật.
  2. Tìm trường Parent, Epic hoặc Epic Link.
  3. Chọn Epic đăng nhập đã tạo.
  4. Lưu thay đổi.
  5. Mở Epic để xác nhận User Story đã xuất hiện trong danh sách công việc con.
Quy trình tạo Epic và User Story trong Jira
Minh họa quy trình tạo Epic, tạo User Story, liên kết Story với Epic và bổ sung thông tin kiểm thử trong Jira.

7. Tạo thêm các User Story cho Epic đăng nhập

Epic đăng nhập không nên chỉ có một User Story. Bạn có thể chia thành các Story nhỏ hơn:

  • Đăng nhập bằng username và mật khẩu.
  • Hiển thị thông báo khi thông tin đăng nhập sai.
  • Khóa tài khoản sau nhiều lần đăng nhập thất bại.
  • Yêu cầu đặt lại mật khẩu.
  • Nhận mã xác thực qua email hoặc điện thoại.
  • Đăng xuất khỏi ứng dụng.
  • Tự động kết thúc phiên khi hết thời gian.

Việc chia nhỏ giúp nhóm dễ ước lượng, phát triển và kiểm thử từng phần.

8. Bổ sung Description cho User Story

Summary chỉ là tiêu đề ngắn. Description cần giải thích rõ hơn về nhu cầu và giá trị.

Cấu trúc gợi ý:

Là một khách hàng có thẻ tín dụng,
tôi muốn đăng nhập bằng username và mật khẩu,
để tôi có thể truy cập thông tin tài khoản an toàn.

Có thể bổ sung thêm bối cảnh:

  • Người dùng đã đăng ký và có tài khoản hoạt động.
  • Trang đăng nhập hỗ trợ username và password.
  • Thông tin mật khẩu phải được che khi nhập.
  • Hệ thống phải xử lý thông tin đăng nhập không hợp lệ.

9. Thêm Acceptance Criteria

Acceptance Criteria giúp nhóm thống nhất điều kiện để User Story được xem là hoàn thành.

Ví dụ:

  • Người dùng đăng nhập thành công với username và password hợp lệ.
  • Hệ thống hiển thị thông báo khi thông tin không chính xác.
  • Trường password phải che ký tự đã nhập.
  • Không cho phép gửi form khi bỏ trống trường bắt buộc.
  • Sau khi đăng nhập thành công, người dùng được chuyển đến Dashboard.

10. Kiểm tra trong Backlog

Sau khi tạo Epic và User Story, mở Backlog để kiểm tra:

  • Epic đã xuất hiện trong danh sách Epic.
  • User Story hiển thị đúng trong Backlog.
  • User Story đã liên kết đúng với Epic.
  • Summary và Description hiển thị đúng.
  • Priority và Assignee phù hợp.
  • Story chưa bị gán nhầm vào Sprint.

11. Góc nhìn của QA

QA không chỉ kiểm tra thao tác tạo công việc trên Jira. QA cần dùng thông tin trong Epic và User Story để chuẩn bị kiểm thử.

QA nên kiểm tra:

  • Epic đã mô tả rõ mục tiêu lớn chưa?
  • User Story có thực sự thuộc Epic này không?
  • User Story đã đủ nhỏ để hoàn thành trong một Sprint chưa?
  • Description có chứa bối cảnh cần thiết không?
  • Acceptance Criteria đã có thể kiểm thử chưa?
  • Có trường hợp lỗi hoặc ngoại lệ nào còn thiếu không?
  • Các User Story có bị trùng phạm vi với nhau không?

12. Các lỗi thường gặp khi tạo Epic và User Story

  • Tạo Epic nhưng Summary quá chung chung.
  • Tạo User Story nhưng không liên kết với Epic.
  • Gắn User Story vào sai Epic.
  • Chỉ nhập tiêu đề mà không có Description.
  • Không bổ sung Acceptance Criteria.
  • Chọn sai Project hoặc Work Type.
  • Gán Priority quá cao mà không có lý do.
  • Đưa một User Story quá lớn vào Sprint.

13. Bài thực hành

Trong dự án Credit Card Banking, hãy thực hiện:

  1. Tạo Epic Quản lý đăng nhập và bảo mật.
  2. Tạo ít nhất năm User Story thuộc Epic này.
  3. Liên kết tất cả User Story với đúng Epic.
  4. Viết Description theo cấu trúc người dùng, nhu cầu và giá trị.
  5. Thêm ít nhất ba Acceptance Criteria cho mỗi Story.
  6. Mở Backlog và xác nhận cấu trúc đã đúng.
Lưu ý: Trong môi trường Jira của công ty, không tạo dữ liệu thử nghiệm nếu chưa được người quản trị hoặc quản lý dự án cho phép.

Điểm cần ghi nhớ

  • Epic đại diện cho một phạm vi lớn và chứa nhiều User Story.
  • Khi tạo công việc cần chọn đúng Project và Work Type.
  • User Story phải được liên kết với Epic bằng Parent, Epic hoặc Epic Link.
  • Description và Acceptance Criteria giúp yêu cầu rõ ràng và có thể kiểm thử.
  • QA cần kiểm tra tính đầy đủ, phạm vi và khả năng kiểm thử của từng User Story.
  • Backlog là nơi kiểm tra cấu trúc Epic, User Story và kế hoạch công việc.